menu_book
見出し語検索結果 "hỗn loạn" (1件)
hỗn loạn
日本語
名混乱、混沌
Tình hình trở nên hỗn loạn sau vụ nổ.
爆発後、状況は混乱しました。
swap_horiz
類語検索結果 "hỗn loạn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hỗn loạn" (3件)
Tình hình trở nên hỗn loạn sau vụ nổ.
爆発後、状況は混乱しました。
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)